alexander the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: Alexander Đại đế (356–323 TCN) là vị vua của Macedonia, người đã chinh phục Hy Lạp, Ai Cập và Ba Tư, đồng thời là người sáng lập thành phố Alexandria.
Ví dụ sử dụng
- (Alexander Đại đế là một trong những nhà lãnh đạo quân sự nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
- (Đế chế của Alexander Đại đế trải dài từ Hy Lạp đến Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an Alexander the Great": (nghĩa bóng) chỉ một người có tham vọng chinh phục hoặc thành công phi thường trong lĩnh vực nào đó.
- In the world of technology, he was considered an Alexander the Great for his revolutionary innovations. (Trong thế giới công nghệ, ông được coi như một Alexander Đại đế vì những sáng kiến cách mạng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Alexandria (Danh từ riêng): tên thành phố do Alexander Đại đế sáng lập, hiện nay là thành phố lớn thứ hai của Ai Cập.
- Alexandria was a major center of learning in the ancient world. (Alexandria là một trung tâm học thuật lớn trong thế giới cổ đại.)
Macedonian (Tính từ/Danh từ): thuộc về Macedonia, người Macedonia.
- The Macedonian army was known for its discipline. (Quân đội Macedonia nổi tiếng về kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
- Conqueror: kẻ chinh phục (dùng chung, không đặc thù cho Alexander).
- Emperor: hoàng đế (dùng để chỉ người cai trị đế chế lớn).
Các cụm từ liên quan
- Alexander the Great's legacy: di sản của Alexander Đại đế.
- Alexander the Great's legacy includes the spread of Greek culture across Asia. (Di sản của Alexander Đại đế bao gồm việc lan tỏa văn hóa Hy Lạp khắp châu Á.)
Thành ngữ liên quan
- To cut the Gordian knot: cắt nút Gordian (ám chỉ giải quyết vấn đề phức tạp bằng cách táo bạo, như Alexander Đại đế đã làm).
- The CEO cut the Gordian knot by merging the two departments immediately. (Giám đốc điều hành đã cắt nút Gordian bằng cách sáp nhập hai bộ phận ngay lập tức.)